格林尼治标准时间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
格林尼治标准时间
Giờ trung bình Greenwich (GMT)
Giản thể格林尼治标准时间
Phồn thể格林尼治標準時間
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng