Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反应时间反應時間

fǎn yìng shí jiān

反应时间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反应时间 trong tiếng Việt

(công nghệ) thời gian phản hồi

Tra từ liên quan