Kết quả tra từ “戏”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戏: mánh khoé; kịch; chơi; biểu diễn; LT: 齣|出[chu1], 場|场[chang3], 臺|台[tai2]
戏: biến thể của 戲|戏[xi4]
戏院: rạp hát
戏谑: đùa cợt; chọc ghẹo; nhạo báng
戏说剧: phim dã sử cổ trang (trên TV)
戏说: hình thức kịch bao gồm tường thuật lịch sử; lịch sử dưới dạng chuyện đùa; kéo giãn lịch sử cho câu chuyện đùa; câu chuyện vui với diễn giải…
戏词: lời thoại của diễn viên (trong kịch)
戏言: lời nói đùa; rút lại lời nói
戏台: sân khấu
戏耍: tự giải trí; chơi đùa; trêu chọc
戏精: (từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt
戏称: gọi một cách đùa cợt; danh xưng hài hước
戏票: vé (rạp hát, v.v.)
戏码: mục (trong chương trình)
戏眼: phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)
戏法: trò ảo thuật
戏曲: hý kịch Trung Quốc
戏弄: chơi khăm; chế nhạo; trêu chọc
戏子: (xấu) diễn viên kinh kịch; diễn viên
戏剧性: kịch tính
戏剧家: nhà soạn kịch; nhà viết kịch
戏剧化人格违常: rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
戏剧化: mang tính kịch
戏剧: một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
戏偶: con rối tay; LT: 尊[zun1]
戏侮: lăng mạ
戏仿: một tác phẩm nhại; nhại
戏份: cảnh (trong phim, v.v.); vai diễn trong phim hoặc kịch; (cổ) thù lao của diễn viên
黄梅戏: Hoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)
鸳鸯戏水: nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái
鬼把戏: âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền
高甲戏: Kinh kịch Gaojia của Phúc Kiến và Đài Loan
马戏团: rạp xiếc
马戏: rạp xiếc
露天大戏院: rạp hát ngoài trời
电子游戏: trò chơi điện tử và máy tính
杂戏: xiếc; nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian
开戏: bắt đầu một vở opera
重头戏: vở opera (hoặc vai) có nhiều hát và hành động; (nghĩa bóng) điểm nổi bật; đặc điểm chính; hoạt động chính
游戏说: lý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)
游戏设备: thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
游戏王: Yu-Gi-Oh!
游戏机: máy chơi game; máy console
游戏手把: tay cầm chơi game (Đài Loan)
游戏场: sân chơi
游戏主机: máy chơi trò chơi điện tử
游戏: trò chơi; LT:場|场[chang3]; chơi
逢场作戏: nghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui; chơi theo tình huống địa phương
猫鼠游戏: trò mèo vờn chuột
变把戏: biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; thuật ảo ảnh
变戏法: biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứng
谑戏: vui đùa và chế nhạo
谐戏: nói đùa
调戏: trêu ghẹo phụ nữ; tán tỉnh; lăng mạ phụ nữ bằng lời tục tĩu
角色扮演游戏: trò chơi nhập vai (RPG)
视同儿戏: xem cái gì đó như trò chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng; xem là tầm thường
裸戏: cảnh nude (trong phim)
花鼓戏: một hình thức opera phổ biến dọc sông Trường Giang
花灯戏: hí kịch phổ biến ở Tứ Xuyên và Vân Nam
听戏: xem opera; xem diễn