杂戏雜戲 zá xì 杂戏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂戏 trong tiếng Việt xiếc; nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan