Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂戏雜戲

zá xì

杂戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂戏 trong tiếng Việt

xiếc; nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian

Tra từ liên quan