露天大戏院露天大戲院 lù tiān dà xì yuàn 露天大戏院 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 露天大戏院 trong tiếng Việt rạp hát ngoài trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan