Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露天大戏院露天大戲院

lù tiān dà xì yuàn

露天大戏院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露天大戏院 trong tiếng Việt

rạp hát ngoài trời

Tra từ liên quan