露天大戏院
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
露天大戏院
rạp hát ngoài trời
Giản thể露天大戏院
Phồn thể露天大戲院
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng