Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

戏 là gì?

[xì] có nghĩa là biến thể của 戲|戏[xi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏 trong tiếng Việt

biến thể của 戲|戏[xi4]

Cách đọc và ghi nhớ 戏

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 戲|戏[xi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan