Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸戏裸戲

luǒ xì

裸戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸戏 trong tiếng Việt

cảnh nude (trong phim)

Tra từ liên quan