Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏票戲票

xì piào

戏票 là gì?

戏票 [xì piào] có nghĩa là vé (rạp hát, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏票 trong tiếng Việt

vé (rạp hát, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 戏票

戏票 được đọc là xì piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé (rạp hát, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan