戏票 là gì?
戏票 [xì piào] có nghĩa là vé (rạp hát, v.v.).
Nghĩa của từ 戏票 trong tiếng Việt
vé (rạp hát, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 戏票
戏票 được đọc là xì piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vé (rạp hát, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .