戏说剧 là gì?
戏说剧 [xì shuō jù] có nghĩa là phim dã sử cổ trang (trên TV).
Nghĩa của từ 戏说剧 trong tiếng Việt
phim dã sử cổ trang (trên TV)
Cách đọc và ghi nhớ 戏说剧
戏说剧 được đọc là xì shuō jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim dã sử cổ trang (trên TV)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .