Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏眼戲眼

xì yǎn

戏眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏眼 trong tiếng Việt

phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)

Tra từ liên quan