Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马戏团馬戲團

mǎ xì tuán

马戏团 là gì?

马戏团 [mǎ xì tuán] có nghĩa là rạp xiếc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马戏团 trong tiếng Việt

rạp xiếc

Cách đọc và ghi nhớ 马戏团

马戏团 được đọc là mǎ xì tuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rạp xiếc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan