Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏说戲說

xì shuō

戏说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏说 trong tiếng Việt

hình thức kịch bao gồm tường thuật lịch sử; lịch sử dưới dạng chuyện đùa; kéo giãn lịch sử cho câu chuyện đùa; câu chuyện vui với diễn giải gượng ép về lịch sử; so sánh vô lý để đùa

Tra từ liên quan