Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏偶戲偶

xì ǒu

戏偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏偶 trong tiếng Việt

  1. con rối tay
  2. LT: 尊[zun1]
Tra từ liên quan