Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “囊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
náng

bao; túi; túi (đựng tiền)

Từ vựng
囊括
náng kuò

bao gồm; ôm trọn; gom lại

Cụm từ
囊揣
nāng chuài

thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪

Cụm từ
囊泡
náng pào

bí nang

Cụm từ
囊肿
náng zhǒng

u nang (y học)

Cụm từ
囊胚
náng pēi

(zoology) phôi nang; (mammology) phôi nang

Cụm từ
囊膪
nāng chuài

thịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối; người nhẽo nhèo; cũng viết là 囊揣

Cụm từ
囊袋
náng dài

túi

Cụm từ
囊谦
Náng qiān

huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
囊谦县
Náng qiān Xiàn

Huyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
囊中取物
náng zhōng qǔ wù

dễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ); đã nằm trong túi; (tốt như) đã thuộc sở hữu của mình

Thành ngữ
囊中羞涩
náng zhōng xiū sè

túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ

Cụm từ
丝囊
sī náng

ống quay tơ

Cụm từ
倾囊
qīng náng

dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)

Cụm từ
包囊
bāo náng

bó; túi

Cụm từ
嗉囊
sù náng

diều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)

Cụm từ
声囊
shēng náng

túi thanh quản; túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Cụm từ
布囊
bù náng

túi vải

Cụm từ
微囊
wēi náng

(dược) vi nang

Cụm từ
扎囊
Zā náng

huyện Zhanang, tiếng Tây Tạng: Gra nang rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
橐囊
tuó náng

bao; túi

Cụm từ
毛囊
máo náng

nang lông

Cụm từ
气囊
qì náng

túi khí; túi khí của khinh khí cầu

Cụm từ
沙囊
shā náng

bao cát; biến thể của 砂囊[sha1 nang2]

Cụm từ