Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气囊氣囊

qì náng

气囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气囊 trong tiếng Việt

túi khí; túi khí của khinh khí cầu

Tra từ liên quan