Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮肤肌肉囊皮膚肌肉囊

pí fū jī ròu náng

皮肤肌肉囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮肤肌肉囊 trong tiếng Việt

túi da cơ

Tra từ liên quan