Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锦囊錦囊

jǐn náng

锦囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锦囊 trong tiếng Việt

túi gấm, dùng thời xưa để đựng bản thảo thơ và vật phẩm quý giá; (nghĩa bóng) mẹo (một lời khuyên thực tế)

Tra từ liên quan