Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囊括

náng kuò

囊括 là gì?

囊括 [náng kuò] có nghĩa là bao gồm; ôm trọn; gom lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囊括 trong tiếng Việt

  1. bao gồm
  2. ôm trọn
  3. gom lại

Cách đọc và ghi nhớ 囊括

囊括 được đọc là náng kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao gồm; ôm trọn; gom lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan