囊括 là gì?
囊括 [náng kuò] có nghĩa là bao gồm; ôm trọn; gom lại.
Nghĩa của từ 囊括 trong tiếng Việt
- bao gồm
- ôm trọn
- gom lại
Cách đọc và ghi nhớ 囊括
囊括 được đọc là náng kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao gồm; ôm trọn; gom lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .