Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮囊

pí náng

皮囊 là gì?

皮囊 [pí náng] có nghĩa là túi da.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮囊 trong tiếng Việt

túi da

Cách đọc và ghi nhớ 皮囊

皮囊 được đọc là pí náng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi da”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan