Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解囊

jiě náng

解囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解囊 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nới lỏng túi tiền; nghĩa bóng: giúp đỡ hào phóng

Tra từ liên quan