蜜囊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜜囊
túi mật (giải phẫu ong)
Giản thể蜜囊
Phồn thể蜜囊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng