Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜囊

mì náng

蜜囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜜囊 trong tiếng Việt

túi mật (giải phẫu ong)

Tra từ liên quan