Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丝囊絲囊

sī náng

丝囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丝囊 trong tiếng Việt

ống quay tơ

Tra từ liên quan