胚囊 pēi náng 胚囊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胚囊 trong tiếng Việt (thực vật) túi phôi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan