胚囊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胚囊
(thực vật) túi phôi
Giản thể胚囊
Phồn thể胚囊
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng