Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

náng

囊 là gì?

[náng] có nghĩa là bao; túi; túi (đựng tiền).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囊 trong tiếng Việt

  1. bao
  2. túi
  3. túi (đựng tiền)

Cách đọc và ghi nhớ 囊

được đọc là náng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao; túi; túi (đựng tiền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan