Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝囊窩囊

wō nang

窝囊 là gì?

窝囊 [wō nang] có nghĩa là cảm thấy bực bội; khó chịu; vô dụng; ngốc nghếch và hèn nhát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝囊 trong tiếng Việt

  1. cảm thấy bực bội
  2. khó chịu
  3. vô dụng
  4. ngốc nghếch và hèn nhát

Cách đọc và ghi nhớ 窝囊

窝囊 được đọc là wō nang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảm thấy bực bội; khó chịu; vô dụng; ngốc nghếch và hèn nhát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan