Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囊揣

nāng chuài

囊揣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囊揣 trong tiếng Việt

thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪

Tra từ liên quan