囊揣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
囊揣
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪
Giản thể囊揣
Phồn thể囊揣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng