囊揣
囊揣 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 囊揣 trong tiếng Việt
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪