Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囊肿囊腫

náng zhǒng

囊肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囊肿 trong tiếng Việt

u nang (y học)

Tra từ liên quan