Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声囊聲囊

shēng náng

声囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声囊 trong tiếng Việt

túi thanh quản; túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Tra từ liên quan