Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓鼓囊囊

gǔ gu nāng nāng

鼓鼓囊囊 là gì?

鼓鼓囊囊 [gǔ gu nāng nāng] có nghĩa là đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓鼓囊囊 trong tiếng Việt

đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 鼓鼓囊囊

鼓鼓囊囊 được đọc là gǔ gu nāng nāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy và phồng lên (như túi, bao, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan