Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背囊

bèi náng

背囊 là gì?

背囊 [bèi náng] có nghĩa là ba lô; túi đeo lưng; ba lô leo núi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背囊 trong tiếng Việt

  1. ba lô
  2. túi đeo lưng
  3. ba lô leo núi

Cách đọc và ghi nhớ 背囊

背囊 được đọc là bèi náng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ba lô; túi đeo lưng; ba lô leo núi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan