Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶囊膠囊

jiāo náng

胶囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶囊 trong tiếng Việt

(dược) viên nang

Tra từ liên quan