Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂囊

shā náng

砂囊 là gì?

砂囊 [shā náng] có nghĩa là mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂囊 trong tiếng Việt

mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 砂囊

砂囊 được đọc là shā náng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan