Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙囊

shā náng

沙囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙囊 trong tiếng Việt

bao cát; biến thể của 砂囊[sha1 nang2]

Tra từ liên quan