Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
níng

đông lại; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm

Từ vựng
凝冰
níng bīng

đóng băng

Cụm từ
凝固
níng gù

đóng băng; đông cứng; đông lại; nghĩa bóng: chăm chú

Cụm từ
凝块
níng kuài

cục máu đông; cục đông

Cụm từ
凝望
níng wàng

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm

Cụm từ
凝液
níng yè

chất ngưng tụ

Cụm từ
凝滞
níng zhì

đình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lại; đóng băng

Cụm từ
凝炼
níng liàn

biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]

Cụm từ
凝睇
níng dì

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm

Cụm từ
凝神
níng shén

chú ý cao độ

Cụm từ
凝练
níng liàn

súc tích; chặt chẽ; cô đọng

Cụm từ
凝结
níng jié

ngưng tụ; đông đặc; đông lại; đông máu

Cụm từ
凝缩
níng suō

ngưng tụ; tập trung; nén; lắng đọng

Cụm từ
凝聚
níng jù

ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ); kết hợp; gắn kết

Cụm từ
凝肩
níng jiān

viêm quanh khớp vai đông cứng (y học)

Cụm từ
凝胶
níng jiāo

gel

Cụm từ
凝血
níng xuè

cục máu đông

Cụm từ
凝视
níng shì

nhìn chằm chằm; tập trung nhìn vào

Cụm từ
凝重
níng zhòng

trang nghiêm; nghiêm nghị (biểu cảm); tác phong uy nghiêm; (bầu không khí) nặng nề; (âm nhạc, v.v.) sâu lắng và vang dội

Cụm từ
凝集
níng jí

tập trung; tụ tập; (sinh học) ngưng kết

Cụm từ
凝固剂
níng gù jì

chất làm đông; tác nhân đông tụ

Cụm từ
凝固点
níng gù diǎn

điểm đông đặc

Cụm từ
凝聚力
níng jù lì

sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính

Cụm từ
凝聚层
níng jù céng

bó coherent (toán học)

Cụm từ