凝肩 níng jiān 凝肩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凝肩 trong tiếng Việt viêm quanh khớp vai đông cứng (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan