凝块 là gì?
凝块 [níng kuài] có nghĩa là cục máu đông; cục đông.
Nghĩa của từ 凝块 trong tiếng Việt
- cục máu đông
- cục đông
Cách đọc và ghi nhớ 凝块
凝块 được đọc là níng kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cục máu đông; cục đông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .