Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝块凝塊

níng kuài

凝块 là gì?

凝块 [níng kuài] có nghĩa là cục máu đông; cục đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝块 trong tiếng Việt

  1. cục máu đông
  2. cục đông

Cách đọc và ghi nhớ 凝块

凝块 được đọc là níng kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cục máu đông; cục đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan