Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混凝剂混凝劑

hùn níng jì

混凝剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混凝剂 trong tiếng Việt

chất keo tụ

Tra từ liên quan