凝滞凝滯 níng zhì 凝滞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凝滞 trong tiếng Việt đình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lại; đóng băng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan