Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝滞凝滯

níng zhì

凝滞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝滞 trong tiếng Việt

đình trệ; đông kết; (nghĩa bóng) dừng lại; đóng băng

Tra từ liên quan