凝集素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凝集素
(hóa sinh) agglutinin; lectin
Giản thể凝集素
Phồn thể凝集素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng