Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝胶体凝膠體

níng jiāo tǐ

凝胶体 là gì?

凝胶体 [níng jiāo tǐ] có nghĩa là gel.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝胶体 trong tiếng Việt

gel

Cách đọc và ghi nhớ 凝胶体

凝胶体 được đọc là níng jiāo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gel”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan