凝胶体 là gì?
凝胶体 [níng jiāo tǐ] có nghĩa là gel.
Nghĩa của từ 凝胶体 trong tiếng Việt
gel
Cách đọc và ghi nhớ 凝胶体
凝胶体 được đọc là níng jiāo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gel”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
凝胶体 [níng jiāo tǐ] có nghĩa là gel.
gel
凝胶体 được đọc là níng jiāo tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gel”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .