Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝固剂凝固劑

níng gù jì

凝固剂 là gì?

凝固剂 [níng gù jì] có nghĩa là chất làm đông; tác nhân đông tụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝固剂 trong tiếng Việt

  1. chất làm đông
  2. tác nhân đông tụ

Cách đọc và ghi nhớ 凝固剂

凝固剂 được đọc là níng gù jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất làm đông; tác nhân đông tụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan