凝固剂 là gì?
凝固剂 [níng gù jì] có nghĩa là chất làm đông; tác nhân đông tụ.
Nghĩa của từ 凝固剂 trong tiếng Việt
- chất làm đông
- tác nhân đông tụ
Cách đọc và ghi nhớ 凝固剂
凝固剂 được đọc là níng gù jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất làm đông; tác nhân đông tụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .