Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝结凝結

níng jié

凝结 là gì?

凝结 [níng jié] có nghĩa là ngưng tụ; đông đặc; đông lại; đông máu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝结 trong tiếng Việt

  1. ngưng tụ
  2. đông đặc
  3. đông lại
  4. đông máu

Cách đọc và ghi nhớ 凝结

凝结 được đọc là níng jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngưng tụ; đông đặc; đông lại; đông máu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan