凝花菜 níng huā cài 凝花菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凝花菜 trong tiếng Việt gelidiella, tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan