Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝炼凝煉

níng liàn

凝炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝炼 trong tiếng Việt

biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]

Tra từ liên quan