凝炼凝煉 níng liàn 凝炼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凝炼 trong tiếng Việt biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan