Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝聚层凝聚層

níng jù céng

凝聚层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝聚层 trong tiếng Việt

bó coherent (toán học)

Tra từ liên quan