冰凝器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
冰凝器
cryophorus
Giản thể冰凝器
Phồn thể冰凝器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng