Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢筋混凝土鋼筋混凝土

gāng jīn hùn níng tǔ

钢筋混凝土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢筋混凝土 trong tiếng Việt

bê tông cốt thép

Tra từ liên quan