钢筋混凝土鋼筋混凝土 gāng jīn hùn níng tǔ 钢筋混凝土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钢筋混凝土 trong tiếng Việt bê tông cốt thép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan