Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混凝土

hùn níng tǔ

混凝土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混凝土 trong tiếng Việt

bê tông

Tra từ liên quan