Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝聚

níng jù

凝聚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝聚 trong tiếng Việt

ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ); kết hợp; gắn kết

Tra từ liên quan