Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凝聚力

níng jù lì

凝聚力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凝聚力 trong tiếng Việt

sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính

Tra từ liên quan